nhợt nhạt

Học thuật
Thân thiện
nhợt nhạt

Mặt cô ấy trông nhợt nhạt sau cơn ốm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu sắc rất nhạt, thiếu sức sống, tươi tắn: Dùng để miêu tả màu sắc, đặc biệt màu da, trở nên trắng bệch, xanh xao, không còn hồng hào, thường do ốm đau, mệt mỏi hoặc sợ hãi.
    • Thiếu sự rõ ràng, sinh động hoặc sâu sắc: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ những thứ trừu tượng như cảm xúc, ánh sáng, ký ức... trở nên mờ nhạt, không còn đậm nét hoặc thiếu sức hút.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (màu sắc):

    • Sau trận sốt, khuôn mặt ấy trông thật nhợt nhạt. (Màu da xanh xao, thiếu sức sống.)
    • Ánh trăng đêm ấy sao nhợt nhạt dưới lớp mây mỏng. (Ánh sáng mờ nhạt, không rực rỡ.)
  • Nghĩa bóng (trừu tượng):

    • Tình cảm của họ dần trở nên nhợt nhạt theo năm tháng. (Tình cảm phai nhạt, không còn nồng nhiệt như trước.)
    • Bài thuyết trình của anh ấy nghe có vẻ nhợt nhạt, thiếu những luận điểm thuyết phục. (Nội dung thiếu sự sâu sắc, sinh động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nụ cười nhợt nhạt": nụ cười gượng gạo, thiếu sự chân thành rạng rỡ, thường thể hiện sự mệt mỏi hoặc miễn cưỡng.
    • ấy đáp lại bằng một nụ cười nhợt nhạt rồi quay đi.
  • "ký ức nhợt nhạt": ký ức đã phai mờ, không còn rõ ràng trong tâm trí.
    • Chuyện ngày xưa giờ chỉ còn những ký ức nhợt nhạt.
Biến thể từ gần giống
  • Nhợt (tính từ): Cũng có nghĩaxanh xao, tái mét (thường dùng cho sắc mặt). Đây dạng rút gọn, nhấn mạnh hơn vào trạng thái thiếu máu.
    • Mặt anh ta nhợt đi sợ hãi.
  • Tái nhợt (tính từ): Kết hợp của "tái" (xanh tái) "nhợt", nhấn mạnh sắc mặt xanh xao, mất hết máu.
    • Nghe tin dữ, mặt ông ấy tái nhợt.
Từ đồng nghĩa
  • Xanh xao: Chỉ màu da tái nhợt, thiếu khí huyết (thường do ốm).
  • Tái mét: Mặt mày biến sắc, trắng bệch hoặc xanh đi sợ hãi, đau đớn.
  • Phai nhạt: (Dùng cho nghĩa bóng) Mất dần cường độ, sự rõ rệt (màu sắc, cảm xúc, ký ức).
Từ trái nghĩa
  • Hồng hào: (Da mặt) màu hồng tươi, khỏe mạnh.
  • Rực rỡ: (Màu sắc, ánh sáng) chói lọi, tươi sáng; (thành tích) nổi bật.
  • Sâu sắc: (Tình cảm, suy nghĩ) chiều sâu, đậm nét.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nhạt nhẽo: Có nghĩa tương tự khi nói về sự thiếu hấp dẫn, thiếu mặn mà trong tính cách, lời nói hoặc món ăn (thiếu muối). Tuy nhiên, "nhạt nhẽo" ít dùng để miêu tả màu da hơn "nhợt nhạt".
    • Câu chuyện anh kể nghe thật nhạt nhẽo.
nhợt nhạt

Mặt cô ấy trông nhợt nhạt sau cơn ốm.

  1. Nói nước da trắng bệch: Mới ốm dậy, nước da nhợt nhạt.

Từ gần giống

Từ chứa "nhợt nhạt"